Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND thành phố Lai Châu 343 12 3 452 411 23 26 60.1 % 34.3 % 5.6 %
UBND Huyện Tam Đường 351 13 3 833 792 53 55 70.7 % 22.6 % 6.7 %
UBND huyện Mường Tè 351 13 3 3745 3733 12 23 64.4 % 35.3 % 0.3 %
UBND huyện Nậm Nhùn 351 13 3 9 5 0 0 100 % 0 % 0 %
UBND huyện Phong Thổ 351 13 3 2615 2587 21 4 64.7 % 34.5 % 0.8 %
UBND huyện Than Uyên 351 13 3 1770 1738 6 2 63.3 % 36.3 % 0.4 %
UBND huyện Tân Uyên 351 13 3 1796 1790 17 4 52.8 % 46.2 % 1 %
UBND huyện Sìn Hồ 351 13 3 1439 1335 109 9 49.1 % 42.7 % 8.2 %
Sở Xây dựng 27 2 0 294 293 0 6 99.7 % 0.3 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 52 3 0 4 3 1 0 66.7 % 0 % 33.3 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 135 0 3 38 35 0 1 97.1 % 2.9 % 0 %
Sở Tư pháp 171 2 0 117 91 1 0 92.3 % 6.6 % 1.1 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 108 4 0 4 3 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Công thương 122 1 5 265 249 0 0 39 % 61 % 0 %
Sở Giao thông vận tải 80 3 2 558 367 3 0 96.2 % 3 % 0.8 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 70 9 2 133 125 0 3 11.2 % 88.8 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 100 2 2 98 81 1 0 80.2 % 18.5 % 1.3 %
Sở Thông Tin Và Truyền Thông 31 6 0 11 11 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở nội vụ 69 2 0 3 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 84 7 0 622 393 3 16 92.1 % 7.1 % 0.8 %
Sở Văn hóa thể thao du lịch 118 3 0 13 13 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài Chính 45 0 1 3 1 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở y tế 173 3 0 14 0 0 1 0 % 0 % 0 %
Công ty điện lực 18 0 0 8 6 0 0 83.3 % 16.7 % 0 %
Công ty nước 2 0 0 8 4 0 0 100 % 0 % 0 %
Công An Tỉnh 76 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
BQL khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng 29 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND thành phố Lai Châu
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 12
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 452
Giải quyết: 411
Trễ hạn: 23
Trước hạn: 60.1%
Đúng hạn: 34.3%
Trễ hạn: 5.6%
UBND Huyện Tam Đường
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 833
Giải quyết: 792
Trễ hạn: 53
Trước hạn: 70.7%
Đúng hạn: 22.6%
Trễ hạn: 6.7%
UBND huyện Mường Tè
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 3745
Giải quyết: 3733
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 64.4%
Đúng hạn: 35.3%
Trễ hạn: 0.3%
UBND huyện Nậm Nhùn
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 5
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
UBND huyện Phong Thổ
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2615
Giải quyết: 2587
Trễ hạn: 21
Trước hạn: 64.7%
Đúng hạn: 34.5%
Trễ hạn: 0.8%
UBND huyện Than Uyên
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1770
Giải quyết: 1738
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 63.3%
Đúng hạn: 36.3%
Trễ hạn: 0.4%
UBND huyện Tân Uyên
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1796
Giải quyết: 1790
Trễ hạn: 17
Trước hạn: 52.8%
Đúng hạn: 46.2%
Trễ hạn: 1%
UBND huyện Sìn Hồ
Mức độ 2: 351
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 1439
Giải quyết: 1335
Trễ hạn: 109
Trước hạn: 49.1%
Đúng hạn: 42.7%
Trễ hạn: 8.2%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 294
Giải quyết: 293
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.7%
Đúng hạn: 0.3%
Trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 52
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 66.7%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 33.3%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 135
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 38
Giải quyết: 35
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 97.1%
Đúng hạn: 2.9%
Trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 171
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 117
Giải quyết: 91
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.3%
Đúng hạn: 6.6%
Trễ hạn: 1.1%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 108
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Công thương
Mức độ 2: 122
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 265
Giải quyết: 249
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 39%
Đúng hạn: 61%
Trễ hạn: 0%
Sở Giao thông vận tải
Mức độ 2: 80
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 558
Giải quyết: 367
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 96.2%
Đúng hạn: 3%
Trễ hạn: 0.8%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 70
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 133
Giải quyết: 125
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 11.2%
Đúng hạn: 88.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Mức độ 2: 100
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 98
Giải quyết: 81
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 80.2%
Đúng hạn: 18.5%
Trễ hạn: 1.3%
Sở Thông Tin Và Truyền Thông
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 11
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở nội vụ
Mức độ 2: 69
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 7
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 622
Giải quyết: 393
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 7.1%
Trễ hạn: 0.8%
Sở Văn hóa thể thao du lịch
Mức độ 2: 118
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 13
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Tài Chính
Mức độ 2: 45
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở y tế
Mức độ 2: 173
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công ty điện lực
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 6
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.3%
Đúng hạn: 16.7%
Trễ hạn: 0%
Công ty nước
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Công An Tỉnh
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
BQL khu kinh tế cửa khẩu Ma Lù Thàng
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%