BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG GIẢI QUYẾT THỦ TỤC HÀNH CHÍNH NĂM 2021
TỈNH LAI CHÂU
STT Đơn vị Kết quả đánh giá
Chỉ số 1 Chỉ số 2 Chỉ số 3 Chỉ số 4 Chỉ số 5 Chỉ số 6 Chỉ số 7 Chỉ số 8 Chỉ số 9 Tổng điểm
I. Cấp tỉnh Chỉ số 1 Chỉ số 2 Chỉ số 3 Chỉ số 4 Chỉ số 5 Chỉ số 6 Chỉ số 7 Chỉ số 8 Chỉ số 9 Tổng điểm KQ đánh giá
1 Sở Thông tin và Truyền thông 1.8 1.8 2 2 1 1.5 1.978 2 1.675 15.753 Xuất sắc
2 Sở Tài chính 2 2 2 2 1 1.5 1.907 2 1.34 15.747 Xuất sắc
3 Sở Tư pháp 1.8 1.8 2 1.5 1 1.5 1.904 2 2 15.504 Xuất sắc
4 Sở Xây dựng 1.8 1.8 2 1.5 1 1.5 1.851 2 2 15.451 Xuất sắc
5 Sở Văn hóa Thể thao & DL 2 2 2 2 1 1.5 1.928 2 1 15.428 Xuất sắc
6 Sở Nông nghiệp & PTNT 1.8 1.8 1.5 1.5 1 1.5 1.847 2 2 14.947 Tốt
7 Sở Giáo dục và Đào tạo 1.2 1.2 2 2 1 1.5 1.896 2 2 14.796 Tốt
8 Sở Lao động, Thương binh và xã hội 1.4 1.4 1.5 2 1 1.5 1.993 2 2 14.793 Tốt
9 Sở Công thương 1.2 1.2 1.5 2 1 1.5 1.939 2 2 14.339 Tốt
10 Sở Kế hoạch và đầu tư 1.8 1.8 0.5 1 2 1.5 1.919 2 .34 13.859 Tốt
11 Sở Khoa học và Công nghệ 1.2 1.2 2 1.5 1 1.5 1.949 2 1.34 13.689 Tốt
12 Sở Nội vụ 1.2 1.2 0.5 2 1 1.5 1.858 2 2 13.258 Tốt
13 Sở Giao thông vận tải 1.8 1.8 0 2 1 1.5 1.634 2 1.34 13.074 Tốt
14 Sở y tế 1.2 1.2 0.5 1 1 1.5 1.942 2 2 12.342 Tốt
15 Sở Tài nguyên và Môi trường 1.6 1.6 0 0.5 2 1.5 1.752 2 1.34 12.292 Tốt
II. Đơn vị khác Chỉ số 1 Chỉ số 2 Chỉ số 3 Chỉ số 4 Chỉ số 5 Chỉ số 6 Chỉ số 7 Chỉ số 8 Chỉ số 9 Tổng điểm KQ đánh giá
1 Công ty nước 2 2 2 2 1 2 2 2 2 17 Xuất sắc
2 Công ty điện lực 2 2 2 2 1 2 2 2 2 17 Xuất sắc
III. Cấp Huyện Chỉ số 1 Chỉ số 2 Chỉ số 3 Chỉ số 4 Chỉ số 5 Chỉ số 6 Chỉ số 7 Chỉ số 8 Chỉ số 9 Tổng điểm KQ đánh giá
1 UBND huyện Than Uyên 1.87 1.87 2 2 1 1.5 1.939 1 2 15.179 Xuất sắc
1.1 UBND thị trấn Than Uyên 1.9 1.9 2 2 1 1 1.755 2 1.565 15.12 Xuất sắc
1.2 UBND Xã Mường Kim 1.87 1.87 2 2 1 1.5 1.5 2 1.34 15.08 Xuất sắc
1.3 UBND xã Ta Gia 1.86 1.86 2 2 1 1 2 2 0 13.72 Tốt
1.4 UBND xã Hua Nà 1.86 1.86 2 2 1 1 2 2 0 13.72 Tốt
1.5 UBND Xã Tà Mung 1.86 1.86 2 2 1 1 2 2 0 13.72 Tốt
1.6 UBND xã Mường Cang 1.85 1.85 1.998 1.998 1 1 1.996 2 0 13.69 Tốt
1.7 UBND Xã Mường Mít 1.84 1.84 1.922 1.999 1 1 2 2 0 13.60 Tốt
1.8 UBND Xã Tà Hừa 1.83 1.83 1.922 1.932 1 1 2 2 0 13.51 Tốt
1.9 UBND Xã Phu Mu 1.8 1.8 1.922 1.911 1 1 2 2 0 13.43 Tốt
1.10 UBND Xã Phúc Than 1.92 1.92 1.922 1.199 1 1 2 2 0 12.96 Tốt
1.11 UBND xã Khoen On 1.94 1.94 1.911 1.922 1 1 1.225 2 0 12.938 Tốt
1.12 UBND xã Mường Than 1.225 1.43 1.922 1.911 1 1 2 2 0 12.488 Tốt
2 UBND thành phố Lai Châu 1.78 1.78 1 2 1 1 1.864 1.7 2 14.124 Tốt
2.1 UBND phường Quyết Tiến 1.665 1.9 1.996 1.996 1 1 1.622 2 2 15.179 Xuất sắc
2.2 UBND phường Quyết Thắng 1.551 1.9 1.771 1.532 1 1 2 2 2 14.754 Tốt
2.3 UBND xã Sùng Phài 1 1.999 1.871 1.777 1 1 2 2 2 14.647 Tốt
2.4 UBND phường Đông Phong 1.771 1.257 1.997 1.533 1 1 2 2 2 14.558 Tốt
2.5 UBND xã San Thàng 1.667 1 1.999 1.999 1 1 2 2 1.34 14.005 Tốt
2.6 UBND phường Tân Phong 1.381 1.396 1 2 1 1 1.956 2 2 13.733 Tốt
2.7 UBND phường Đoàn Kết 1.554 1.921 1 2 1 1 2 2 1.34 13.815 Tốt
3 UBND Huyện Sìn Hồ 1.78 1.78 1.5 1 1 1 1.724 2 1.34 14.124 Tốt
3.1 UBND Xã Phìn Hồ 1.98 1.69 1.895 1.895 1 1 1.992 2 1.34 14.792 Tốt
3.2 UBND Xã Tả Ngảo 1.98 1.69 1.895 1.895 1 1 1.992 2 1.34 14.792 Tốt
3.3 UBND Xã Nậm Mạ 1.771 1.56 1.997 1.533 1 1 1.756 2 1.34 13.957 Tốt
3.4 UBND Xã Lùng Thàng 1.771 1.56 1.997 1.533 1 1 1.756 2 1.34 13.957 Tốt
3.5 UBND Xã Noong Hẻo 1.98 1.65 1.795 1.795 1 1 1.347 2 1.34 13.907 Tốt
3.6 UBND Xã Căn Co 1.771 1.257 1.997 1.533 1 1 2 2 1.34 13.898 Tốt
3.7 UBND Xã Xà Dề Phìn 1.381 1.396 1.711 1.996 1 1 2 2 1.34 13.824 Tốt
3.8 UBND Thị trấn Sìn Hồ 1.98 0.89 1.895 1.895 1 1 1.79 2 1.34 13.79 Tốt
3.9 UBND Xã Pu Sam Cáp 1.98 0.89 1.782 1.782 1 1 1.853 2 1.34 13.627 Tốt
3.10 UBND Xã Nậm Tăm 1.98 0.89 1.695 1.695 1 1 1.992 2 1.34 13.592 Tốt
3.11 UBND Xã Chăn Nưa 1.865 0.754 1.882 1.882 1 1 1.856 2 1.34 13.579 Tốt
3.12 UBDN Xã Phăng Sô Lin 1.98 1.89 1.868 1.868 1 1 1.968 2 0 13.574 Tốt
3.13 UBND Xã Tả Phìn 1.98 0.89 1.695 1.695 1 1 1.968 2 1.34 13.568 Tốt
3.14 UBND Xã Pa Tần 1.98 1.69 1.895 1.895 1 1 1.992 2 0 13.452 Tốt
3.15 UBDN Xã Ma Quai 1.98 1.65 1.795 1.795 1 1 1.968 2 0 13.188 Tốt
3.16 UBDN Xã Tủa Sín Chải 1.551 1.9 1.771 1.532 1 1 2 2 0 12.754 Tốt
3.17 UBND Xã Nậm Hăn 1 1.999 1.871 1.777 1 1 2 2 0 12.647 Tốt
3.18 UBDN Xã Làng Mô 1.771 1.257 1.997 1.533 1 1 2 2 0 12.558 Tốt
3.19 UBND Xã Nậm Cuổi 1.623 1.923 1.771 1.532 1 1 1.56 2 0 12.409 Tốt
3.20 UBND Xã Nậm Cha 1.98 0.89 1.695 1.695 1 1 1.992 2 0 12.252 Tốt
3.21 UBND Xã Hồng Thu 1.98 0.89 1.695 1.695 1 1 1.968 2 0 12.228 Tốt
3.22 UBND Xã Pa Khoá 1.771 1.511 1.688 1.999 1 1 1 1 1.197 12.166 Tốt
4 UBND Huyện Tam Đường 1.77 1.77 2 0.5 1 1 2 2 1.34 13.38 Tốt
4.1 UBND Thị trấn Tam Đường 1.988 1.98 2 2 1 1 1.916 2 0 13.884 Tốt
4.2 UBND Xã Nà Tăm 1.999 1.89 2 2 1 1 1.899 2 0 13.788 Tốt
4.3 UBND Xã Sơn Bình 1.993 1.893 2 2 1 1 1.886 2 0 13.772 Tốt
4.4 UBND Xã Nùng Nàng 1.88 1.88 2 2 1 1 2 2 0 13.76 Tốt
4.5 UBND Xã Thèn Sin 1.86 1.86 2 2 1 1 2 2 0 13.72 Tốt
4.6 UBND Xã Bản Bo 1.98 1.893 2 2 1 1 1.865 2 0 13.738 Tốt
4.7 UBND Xã Hồ Thầu 1.84 1.84 2 2 1 1 2 2 0 13.68 Tốt
4.8 UBND Xã Bản Hon 1.99 1.993 2 2 1 1 1.671 2 0 13.654 Tốt
4.9 UBND Xã Giang Ma 1.83 1.83 1.998 1.998 1 1 1.996 2 0 13.652 Tốt
4.10 UBND Xã Bình Lư 1.98 1.65 1.993 .993 1 1 2 2 0 13.616 Tốt
4.11 UBND Xã Bản Giang 1.879 1.88 1.892 1.892 1 1 1.993 2 0 13.536 Tốt
4.12 UBND Xã Tả Lèng 1.999 1.89 1.856 1.856 1 1 1.888 2 0 13.489 Tốt
4.13 UBND Xã Khun Há 1.987 0.466 1.993 1.993 1 1 1.987 2 0 12.426 Tốt
5 UBND Huyện Nâm Nhùn 1.76 1.76 2 2 1 1 1.425 1 1.34 13.285 Tốt
5.1 UBND Xã Pú Đao 1.63 1.955 1.85 1.85 1 1 1.683 2 0 12.968 Tốt
5.2 UBND Xã Nậm Hàng 1.85 1.552 1.871 1.777 1 1 1.86 2 0 12.91 Tốt
5.3 UBND Xã Lê Lợi 1.844 1.955 1.871 1.56 1 1 1.683 2 0 12.913 Tốt
5.4 UBDN Xã Nậm Pì 1.844 1.955 1.871 1.56 1 1 1.5 2 0 12.73 Tốt
5.5 Xã Nậm Ban 1.844 1.955 1.871 1.56 1 1 1.5 2 0 12.73 Tốt
5.6 UBND Xã Mường Mô 1.685 1.963 1.871 1.736 1 1 1.448 2 0 12.703 Tốt
5.7 UBND Xã Nậm Manh 1 1.999 1.871 1.777 1 1 2 2 0 12.647 Tốt
5.8 UBND Xã Nậm Chà 1 1.999 1.871 1.777 1 1 2 2 0 12.647 Tốt
5.9 UBND Xã Trung Chải 1.865 1.93 1.871 1.56 1 1 1.35 2 0 12.576 Tốt
5.10 UBND Xã Hua Bum 1.771 1.257 1.997 1.533 1 1 2 2 0 12.558 Tốt
5.11 UBND Thị trấn Nậm Nhùn 1.667 1 1.999 1.999 1 1 1.776 2 0 12.441 Tốt
6 UBND huyện Tân Uyên 1.77 1.77 1.5 2 1 1 1.629 1 1.34 13.009 Tốt
6.1 UBND Xã Pắc Ta 1.8 0.985 1.993 1.993 1 1 1.895 2 1.34 14.006 Tốt
6.2 UBND Xã Phúc Khoa 1.9 1.969 1.868 1.868 1 1 1.832 2 0 13.437 Tốt
6.3 UBND Xã Thân Thuộc 1.7 1.7 2 2 1 1 1.98 2 0 13.38 Tốt
6.4 UBND Xã Tà Mít 1.976 1.856 1.955 1.955 1 1 1.989 2 0 13.731 Tốt
6.5 UBND Xã Mường Khoa 1.865 0.867 1.892 1.892 1 1 1.857 2 1.34 13.713 Tốt
6.6 UBND Xã Nậm Cần 1.865 0.754 1.882 1.882 1 1 1.631 2 1.34 13.354 Tốt
6.7 UBDN Thị trấn Tân Uyên 1.98 0.89 1 1.895 1 1 1.947 2 1.34 13.052 Tốt
6.8 UBND Xã Trung Đồng 1.68 1.855 1.788 1.788 1 1 1.858 2 0 12.969 Tốt
6.9 UBND Xã Hố Mít 1.9 1.985 1.992 1.992 1 1 1.982 1 0 12.851 Tốt
6.10 UBND Xã Nậm Sỏ 1.756 0.543 1.857 1.857 1 1 1.464 2 1.34 12.817 Tốt
7 UBND Huyện Phong Thổ 1.75 1.75 2 0.5 1 1 1.763 1 2 12.763 Tốt
7.1 UBND Xã Hoang Thèn 1.85 1.552 1.871 1.777 1 1 1.86 2 1.34 14.25 Tốt
7.2 UBND Xã Mồ Sì San 1.844 1.955 1.871 1.56 1 1 1.683 2 1.34 14.253 Tốt
7.3 UBND Xã Dào San 1.771 1.257 1.997 1.533 1 1 2 2 1.34 13.898 Tốt
7.4 UBND Xã Khổng Lào 1.75 1.835 1.835 1.532 1 1 1.567 2 1.34 13.859 Tốt
7.5 UBND Xã Sì Lở Lầu 1.844 .955 1.871 1.56 1 1 1.89 2 0 13.12 Tốt
7.6 UBND Xã Ma Ly Pho 1.63 1.955 1.85 1.85 1 1 1.683 2 0 12.968 Tốt
7.7 UBND Xã Bản Lang 1.551 1.9 1.771 1.532 1 1 2 2 0 12.754 Tốt
7.8 UBND Xã Sin Súi Hồ 1.551 1.9 1.771 1.532 1 1 2 2 0 12.754 Tốt
7.9 UBND Xã Mường So 1.93 1.66 1.66 1.532 1 1 1.95 2 0 12.732 Tốt
7.10 UBND Xã Tung Qua Lìn 1.98 0.89 1.895 1.895 1 1 1.968 2 0 12.628 Tốt
7.11 UBND Xã Mù Sang 1.865 1.93 1.871 1.56 1 1 1.35 2 0 12.576 Tốt
7.12 UBND Xã Lản Nhì Thàng 1.865 1.93 1.871 1.56 1 1 1.35 2 0 12.576 Tốt
7.13 UBND Xã Pa Vây Sử 1.865 1.93 1.871 1.56 1 1.35 2 0 12.576 Tốt
7.14 UBND Xã Nậm Xe 1.63 1.683 1.771 1.532 1 1 1.852 2 0 12.468 Tốt
7.15 UBND Xã Vàng Ma Chải 1.623 1.923 1.771 1.532 1 1 1.56 2 0 12.409 Tốt
7.16 UBND Thị trấn Phong Thổ 1.667 1 1.999 1.999 1 1 1.541 2 0 12.206 Tốt
7.17 UBND Xã Huổi Luông 1.771 1.511 1.688 1.999 1 1 1 1 1.197 12.166 Tốt
8 UBND huyện Mường Tè 1.76 1.76 2 0.5 1 1 1 1 2 12.02 Tốt
8.1 UBND Thị trấn Mường Tè 1.985 1.969 1.868 1.868 1 1 1.95 2 1.34 14.98 Tốt
8.2 UBND Xã Pa Vệ Sử 1.95 1.95 2 2 1 1 2 2 0 13.9 Tốt
8.3 UBND Xã Tá Bạ 1.986 1.969 1.992 1.992 1 1 1.993 2 0 13.932 Tốt
8.4 UBND Xã Nậm Khao 1.929 1.969 1.993 1.993 1 1 2 2 0 13.884 Tốt
8.5 UBND Xã Thu Lũm 1.896 1.969 1.992 1.992 1 1 1.936 2 0 13.785 Tốt
8.6 Xã Kan Hồ 1.896 1.969 1.868 1.868 1 1 1.992 2 0 13.593 Tốt
8.7 UBND Xã Pa Ủ 1.896 1.969 1.868 1.868 1 1 1.936 2 0 13.537 Tốt
8.8 UBND xã Bum Nưa 1.879 1.88 1.892 1.892 1 1 1.993 2 0 13.536 Tốt
8.9 UBND Xã Vàng San 1.969 1.969 1.868 1.868 1 1 1.832 2 0 13.506 Tốt
8.10 UBND Xã Bum Tở 1.929 1.969 1.868 1.868 1 1 1.826 2 0 13.46 Tốt
8.11 UBND Xã Mù Cả 1.896 1.969 1.868 1.868 1 1 1.832 2 0 13.433 Tốt
8.12 UBND Xã Tà Tổng 1.896 1.969 1.868 1.868 1 1 1.832 2 0 13.433 Tốt
8.13 UBND Xã Ka Lăng 1.896 1.969 1.868 1.868 1 1 1.71 2 0 13.311 Tốt
8.14 UBND Xã Mường Tè 1.896 1.969 1.868 1.868 1 1 1.619 2 0 13.22 Tốt