CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15109 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
3601 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3602 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3603 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3604 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3605 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3606 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3607 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3608 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3609 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3610 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3611 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3612 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3613 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3614 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3615 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy