CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15109 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
3616 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3617 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3618 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3619 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3620 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3621 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3622 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3623 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3624 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3625 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3626 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3627 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3628 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3629 1.003658.000.00.00.H35 Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy
3630 1.009444.000.00.00.H35 Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Cấp Quận/huyện Hàng hải và đường thủy