CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15109 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
4561 2.000908.000.00.00.H35 Thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc Cấp Quận/huyện Chứng thực
4562 2.000913.000.00.00.H35 Chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch Cấp Quận/huyện Chứng thực
4563 1.001193.000.00.00.H35 Thủ tục đăng ký khai sinh Cấp Quận/huyện Hộ tịch
4564 1.000080.000.00.00.H35 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Cấp Quận/huyện Hộ tịch
4565 1.000893.000.00.00.H35 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Cấp Quận/huyện Hộ tịch
4566 1.010821.000.00.00.H35 Giải quyết chế độ hỗ trợ để theo học đến trình độ đại học tại các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân Cấp Quận/huyện Người có công
4567 2.000908.000.00.00.H35 Thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc Cấp Quận/huyện Chứng thực
4568 2.000913.000.00.00.H35 Chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch Cấp Quận/huyện Chứng thực
4569 1.001193.000.00.00.H35 Thủ tục đăng ký khai sinh Cấp Quận/huyện Hộ tịch
4570 1.000080.000.00.00.H35 Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới Cấp Quận/huyện Hộ tịch
4571 1.000893.000.00.00.H35 Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân Cấp Quận/huyện Hộ tịch
4572 1.010821.000.00.00.H35 Giải quyết chế độ hỗ trợ để theo học đến trình độ đại học tại các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân Cấp Quận/huyện Người có công
4573 2.000908.000.00.00.H35 Thủ tục cấp bản sao từ sổ gốc Cấp Quận/huyện Chứng thực
4574 2.000913.000.00.00.H35 Chứng thực việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng, giao dịch Cấp Quận/huyện Chứng thực
4575 1.001193.000.00.00.H35 Thủ tục đăng ký khai sinh Cấp Quận/huyện Hộ tịch