CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15109 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
6991 1.010736.000.00.00.H35 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Cấp Quận/huyện Môi trường
6992 2.000720.000.00.00.H35 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Cấp Quận/huyện Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
6993 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước
6994 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
6995 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch
6996 2.001240.000.00.00.H35 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Cấp Quận/huyện Lưu thông hàng hóa trong nước
6997 1.010736.000.00.00.H35 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Cấp Quận/huyện Môi trường
6998 2.000720.000.00.00.H35 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Cấp Quận/huyện Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
6999 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước
7000 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
7001 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch
7002 2.001240.000.00.00.H35 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Cấp Quận/huyện Lưu thông hàng hóa trong nước
7003 1.010736.000.00.00.H35 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Cấp Quận/huyện Môi trường
7004 2.000720.000.00.00.H35 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Cấp Quận/huyện Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
7005 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước