CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15110 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
7006 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước
7007 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
7008 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch
7009 2.001240.000.00.00.H35 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Cấp Quận/huyện Lưu thông hàng hóa trong nước
7010 1.010736.000.00.00.H35 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Cấp Quận/huyện Môi trường
7011 2.000720.000.00.00.H35 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Cấp Quận/huyện Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
7012 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước
7013 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
7014 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch
7015 2.001240.000.00.00.H35 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Cấp Quận/huyện Lưu thông hàng hóa trong nước
7016 1.010736.000.00.00.H35 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Cấp Quận/huyện Môi trường
7017 2.000720.000.00.00.H35 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Cấp Quận/huyện Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
7018 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước
7019 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
7020 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch