CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15109 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
7036 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
7037 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch
7038 2.001240.000.00.00.H35 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Cấp Quận/huyện Lưu thông hàng hóa trong nước
7039 1.010736.000.00.00.H35 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Cấp Quận/huyện Môi trường
7040 2.000720.000.00.00.H35 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Cấp Quận/huyện Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
7041 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước
7042 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
7043 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch
7044 2.001240.000.00.00.H35 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Cấp Quận/huyện Lưu thông hàng hóa trong nước
7045 1.010736.000.00.00.H35 Tham vấn trong đánh giá tác động môi trường (cấp xã) (1.010736) Cấp Quận/huyện Môi trường
7046 2.000720.000.00.00.H35 Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký hộ kinh doanh Cấp Quận/huyện Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh)
7047 1.001662.000.00.00.H35 Đăng ký khai thác, sử dụng nước dưới đất Cấp Quận/huyện Tài nguyên nước
7048 1.006390.000.00.00.H35 Cho phép trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ hoạt động giáo dục Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
7049 2.002516.000.00.00.H35 Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch Cấp Quận/huyện Hộ tịch
7050 2.001240.000.00.00.H35 Cấp lại Cấp Giấy phép bán lẻ rượu Cấp Quận/huyện Lưu thông hàng hóa trong nước