CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15109 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
9106 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác
9107 1.012962.000.00.00.H35 Giải thể trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
9108 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác
9109 1.012962.000.00.00.H35 Giải thể trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
9110 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác
9111 1.012962.000.00.00.H35 Giải thể trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
9112 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác
9113 1.012962.000.00.00.H35 Giải thể trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
9114 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác
9115 1.012962.000.00.00.H35 Giải thể trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
9116 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác
9117 1.012962.000.00.00.H35 Giải thể trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
9118 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác
9119 1.012962.000.00.00.H35 Giải thể trường mẫu giáo, trường mầm non, nhà trẻ Cấp Quận/huyện Giáo dục Mầm non
9120 1.012971.000.00.00.H35 Thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục mầm non độc lập Cấp Quận/huyện Các cơ sở giáo dục khác