CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 15109 thủ tục
dòng/trang

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Cơ Quan Lĩnh vực Thao tác
9181 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9182 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9183 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9184 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9185 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9186 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9187 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9188 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9189 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9190 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9191 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9192 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9193 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9194 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học
9195 1.005099.000.00.00.H35 Chuyển trường đối với học sinh tiểu học Cấp Quận/huyện Giáo dục trung học