|
76 |
1.001517.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Leo núi thể thao
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Thể dục thể thao |
|
|
77 |
1.005163.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Thể dục thể hình và Fitness
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Thể dục thể thao |
|
|
78 |
1.003676.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục đăng ký tổ chức lễ hội (thẩm quyền của UBND cấp tỉnh)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Văn hóa |
|
|
79 |
1.004605.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận khóa cập nhật kiến thức cho hướng dẫn viên du lịch nội địa và hướng dẫn viên du lịch quốc tế
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Lữ hành |
|
|
80 |
1.003654.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục thông báo tổ chức lễ hội (thẩm quyền của UBND cấp tỉnh)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Văn hóa |
|
|
81 |
2.001616.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục cấp lại giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Du lịch |
|
|
82 |
2.001622.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục cấp đổi giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Du lịch |
|
|
83 |
1.001108.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục xét tặng danh hiệu “Nghệ sĩ ưu tú” (đối với Hội đồng cấp cơ sở tại địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Thi đua - khen thưởng |
|
|
84 |
1.001376.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục xét tặng danh hiệu “Nghệ sĩ nhân dân” (đối với Hội đồng cấp cơ sở tại địa phương)
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Thi đua - khen thưởng |
|
|
85 |
1.000903.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke cấp huyện
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Văn hóa |
|
|
86 |
1.001029.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục cấp giấy phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ karaoke cấp tỉnh
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Văn hóa |
|
|
87 |
1.002022.000.00.00.H35 |
|
Thủ tục đăng cai giải thi đấu, trận thi đấu do liên đoàn thể thao quốc gia hoặc liên đoàn thể thao quốc tế tổ chức hoặc đăng cai tổ chức
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Thể dục thể thao |
|
|
88 |
1.013781.H35 |
|
Thủ tục chấp thuận thay đổi nội dung ghi trong giấy phép hoạt động báo chí đối với cơ quan báo chí của địa phương
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Báo chí |
|
|
89 |
1.013782.H35 |
|
Thủ tục cấp giấy phép xuất bản thêm ấn phẩm đối với cơ quan báo chí của địa phương
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Báo chí |
|
|
90 |
1.013783.H35 |
|
Thủ tục cấp giấy phép sửa đổi, bổ sung những nội dung ghi trong giấy phép xuất bản thêm ấn phẩm đối với cơ quan báo chí của địa phương
|
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Báo chí |
|