| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.00.11.H35-251107-0002 | 07/11/2025 | 25/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ OANH | |
| 2 | 000.00.11.H35-250813-0008 | 13/08/2025 | 25/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÒ VĂN THÀNH |