STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.18.47.H35-250113-0001 13/01/2025 16/01/2025 17/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHANG A TIỂU UBND xã Căn Co
2 000.18.47.H35-250526-0001 26/05/2025 29/05/2025 12/06/2025
Trễ hạn 10 ngày.
PHÀN THỊ TỎNG UBND xã Căn Co
3 000.03.47.H35-250428-0002 28/04/2025 06/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LONG UBND xã Chăn Nưa
4 000.06.47.H35-250509-0001 09/05/2025 02/06/2025 14/06/2025
Trễ hạn 9 ngày.
THÀO A THANH UBND xã Hồng Thu
5 000.08.47.H35-250106-0001 22/01/2025 03/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHÀN XOANG MẨY UBND xã Ma Quai
6 000.14.47.H35-250401-0001 01/04/2025 04/04/2025 09/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ A QUẲN UBND xã Nậm Cha
7 000.14.47.H35-250108-0002 08/01/2025 08/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHÀN THỊ GÀI UBND xã Nậm Cha
8 000.20.47.H35-250313-0001 13/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỪ VĂN MINH UBND xã Nậm Cuổi
9 000.17.47.H35-250605-0001 05/06/2025 05/06/2025 11/06/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÒ VĂN HOÀNG UBND xã Nậm Mạ
10 000.17.47.H35-250320-0001 20/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
KHOÀNG VĂN HẠNH UBND xã Nậm Mạ
11 000.17.47.H35-250421-0001 21/04/2025 21/04/2025 22/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH UBND xã Nậm Mạ
12 000.11.47.H35-250403-0001 03/04/2025 09/04/2025 11/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CÀ VĂN NHUNG UBND xã Nậm Tăm
13 000.11.47.H35-250404-0001 08/04/2025 11/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN ƯƠI UBND xã Nậm Tăm
14 000.11.47.H35-250509-0001 09/05/2025 14/05/2025 15/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TAO VĂN KHẰM UBND xã Nậm Tăm
15 000.11.47.H35-250110-0002 10/01/2025 13/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 3 ngày.
CÀ VĂN HẢI UBND xã Nậm Tăm
16 000.11.47.H35-250618-0001 18/06/2025 23/06/2025 24/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
QUÀNG VĂN ĐƯỢI UBND xã Nậm Tăm
17 000.11.47.H35-250219-0001 19/02/2025 19/02/2025 20/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
QUÀNG VĂN INH UBND xã Nậm Tăm
18 000.11.47.H35-250220-0001 20/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TAO VĂN PÌNH UBND xã Nậm Tăm
19 000.11.47.H35-250523-0001 23/05/2025 28/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
Lò Văn Siến UBND xã Nậm Tăm
20 000.11.47.H35-250224-0002 24/02/2025 25/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI VĂN CHỦNG UBND xã Nậm Tăm
21 000.11.47.H35-250526-0001 26/05/2025 29/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC TOÀN UBND xã Nậm Tăm
22 000.11.47.H35-250528-0001 28/05/2025 02/06/2025 03/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN BẢO UBND xã Nậm Tăm
23 000.04.47.H35-250402-0003 02/04/2025 14/04/2025 13/06/2025
Trễ hạn 42 ngày.
LÒ THỊ HỊCH UBND xã Pa Tần
24 000.04.47.H35-250304-0002 04/03/2025 07/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÒ THỊ NHƯỜNG UBND xã Pa Tần
25 000.10.47.H35-250507-0001 13/05/2025 16/05/2025 19/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A THÀNH UBND xã Sà Dề Phìn
26 000.10.47.H35-250519-0001 20/05/2025 23/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG A GIỐNG UBND xã Sà Dề Phìn
27 000.10.47.H35-250122-0001 22/01/2025 03/02/2025 07/02/2025
Trễ hạn 4 ngày.
MÙA A SÀI UBND xã Sà Dề Phìn
28 000.10.47.H35-250528-0001 28/05/2025 02/06/2025 03/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG THỊ HỒ MỶ UBND xã Sà Dề Phìn
29 000.09.47.H35-250602-0001 06/06/2025 11/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHẺO MI HƯƠNG UBND xã Tả Phìn
30 000.09.47.H35-250512-0001 12/05/2025 15/05/2025 16/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ GÁNH UBND xã Tả Phìn
31 000.09.47.H35-250210-0011 13/02/2025 13/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 3 ngày.
GIÀNG THỊ SÚA UBND xã Tả Phìn
32 000.09.47.H35-250618-0002 18/06/2025 23/06/2025 26/06/2025
Trễ hạn 3 ngày.
TẨN SẾNH TOAN UBND xã Tả Phìn
33 000.09.47.H35-250523-0002 23/05/2025 28/05/2025 04/06/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TẨN SAN MẨY UBND xã Tả Phìn
34 000.09.47.H35-250324-0001 25/03/2025 28/03/2025 09/04/2025
Trễ hạn 8 ngày.
TẨN SUN NIỀN UBND xã Tả Phìn
35 000.09.47.H35-250326-0001 26/03/2025 31/03/2025 09/04/2025
Trễ hạn 7 ngày.
THÀO A SÚA UBND xã Tả Phìn
36 000.09.47.H35-250526-0002 26/05/2025 29/05/2025 04/06/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VÀNG THỊ DẠY UBND xã Tả Phìn
37 000.09.47.H35-250527-0002 27/05/2025 30/05/2025 04/06/2025
Trễ hạn 3 ngày.
Tẩn A San UBND xã Tả Phìn
38 000.02.47.H35-250303-0001 03/03/2025 04/03/2025 06/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH UBND Thị trấn Sìn Hồ
39 000.00.47.H35-250402-0001 02/04/2025 19/05/2025 23/05/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN NAM SAN
40 000.00.47.H35-250402-0002 02/04/2025 05/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 18 ngày.
TẨN A LÚN
41 000.00.47.H35-250402-0003 02/04/2025 05/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 18 ngày.
TẨN PHỦ HIỂN
42 000.00.47.H35-250402-0004 02/04/2025 05/05/2025 13/06/2025
Trễ hạn 29 ngày.
CHẺO A PÁO
43 000.00.47.H35-250402-0005 02/04/2025 05/05/2025 20/06/2025
Trễ hạn 34 ngày.
TẨN MÝ GẤN
44 000.00.47.H35-250402-0006 02/04/2025 05/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 18 ngày.
TẨN XOANG SƠN
45 000.00.47.H35-250602-0002 02/06/2025 22/06/2025 24/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THẾ BÌNH
46 000.00.47.H35-250507-0001 07/05/2025 04/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 6 ngày.
TẨN A PÀ
47 000.00.47.H35-250508-0001 08/05/2025 05/06/2025 13/06/2025
Trễ hạn 6 ngày.
CHẺO LAO SÌ
48 000.00.47.H35-250409-0003 09/04/2025 09/05/2025 20/06/2025
Trễ hạn 30 ngày.
CHẺO A SỂNH
49 000.00.47.H35-250409-0004 09/04/2025 23/04/2025 07/05/2025
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THANH TÙNG
50 000.00.47.H35-250410-0005 10/04/2025 12/05/2025 18/06/2025
Trễ hạn 27 ngày.
VŨ VĂN QUẢN
51 000.00.47.H35-250410-0006 10/04/2025 26/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN HIỆP
52 000.00.47.H35-250416-0003 16/04/2025 11/05/2025 12/06/2025
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN PHÚC SƠN
53 000.00.47.H35-250516-0002 16/05/2025 13/06/2025 20/06/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TẨN HỒ PHỔNG
54 000.00.47.H35-250421-0001 21/04/2025 22/05/2025 12/06/2025
Trễ hạn 15 ngày.
CHEO AN NGẢI
55 000.00.47.H35-250421-0002 21/04/2025 22/05/2025 12/06/2025
Trễ hạn 15 ngày.
CHẺO MINH SƠN
56 000.00.47.H35-250421-0003 21/04/2025 22/05/2025 20/06/2025
Trễ hạn 21 ngày.
CHẺO MÍ SAN
57 000.00.47.H35-250421-0004 21/04/2025 22/05/2025 13/06/2025
Trễ hạn 16 ngày.
SÙNG CHA PÁO
58 000.00.47.H35-250422-0002 22/04/2025 06/06/2025 17/06/2025
Trễ hạn 7 ngày.
SÙNG A CÁ
59 000.00.47.H35-250422-0003 22/04/2025 06/06/2025 18/06/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HẠNG CHỜ THANH
60 000.00.47.H35-250422-0004 22/04/2025 06/06/2025 18/06/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HẠNG A LỒNG
61 000.00.47.H35-250422-0005 22/04/2025 06/06/2025 17/06/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LẦU GIỐNG SÙNG
62 000.00.47.H35-250423-0001 23/04/2025 26/05/2025 20/06/2025
Trễ hạn 19 ngày.
TẨN A PHƯƠNG
63 000.00.47.H35-250324-0001 24/03/2025 07/05/2025 22/06/2025
Trễ hạn 32 ngày.
MÁ A LỬ
64 000.00.47.H35-250324-0002 24/03/2025 07/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 9 ngày.
HẠNG CHỜ THANH
65 000.00.47.H35-250424-0001 24/04/2025 10/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG VĂN ÉN
66 000.00.47.H35-250325-0001 25/03/2025 08/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÒ VĂN PHANH
67 000.00.47.H35-250326-0004 26/03/2025 28/04/2025 12/06/2025
Trễ hạn 31 ngày.
HÀ DUY ÁNH
68 000.00.47.H35-250327-0001 27/03/2025 11/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
LÙ VĂN MỈN
69 000.00.47.H35-250327-0002 27/03/2025 11/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
LÒ VĂN XANH
70 000.00.47.H35-250327-0003 27/03/2025 11/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
CÀ VĂN GIÓT
71 000.00.47.H35-250328-0001 28/03/2025 14/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 11 ngày.
TRẦN XUÂN HƯỚNG
72 000.00.47.H35-250328-0003 28/03/2025 14/05/2025 29/05/2025
Trễ hạn 11 ngày.
HOÀNG THỊ OÁNH
73 000.00.47.H35-250328-0004 28/03/2025 14/05/2025 19/06/2025
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN VĂN THÂN
74 000.00.47.H35-250328-0005 28/03/2025 14/05/2025 28/05/2025
Trễ hạn 10 ngày.
TẨN HỒNG SƠN
75 000.00.47.H35-250529-0002 29/05/2025 12/06/2025 13/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ NẾT
76 000.00.47.H35-250529-0003 29/05/2025 30/05/2025 05/06/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÒ THỊ LỆ