| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.109.1-250703-0001 | 03/07/2025 | 04/07/2025 | 09/07/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÙ A SỀNH | |
| 2 | H35.109.3-251210-0001 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÒ VĂN PÂNG |