STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.51-251210-5002 10/12/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN THO
2 H35.51-251216-5010 16/12/2025 30/12/2025 15/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÒ VĂN MỚI
3 H35.51-251013-5009 27/10/2025 10/11/2025 15/01/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TẨN A TỎN
4 H35.51-251226-5013 29/12/2025 13/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THÔNG MẠNH