STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.51-260131-5006 02/02/2026 16/02/2026 16/05/2026
Trễ hạn 62 ngày.
LÒ VĂN THẮNG
2 H35.51-260301-5004 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG QUỲNH ANH
3 H35.51-260206-5003 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN HIỆN
4 H35.51-260206-5004 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ NGUYÊN
5 H35.51-260302-5010 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A CHƯ
6 H35.51-260302-5007 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG THỊ LY
7 H35.51-260302-5005 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO A VỪ
8 H35.51-260302-5003 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO A KHOA
9 H35.51-260302-5004 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ TRÙY NU
10 H35.51-260302-5002 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ ÁNH
11 H35.51-260301-5005 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN ĐỔNG
12 H35.51-260301-5002 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN THƯỢNG
13 H35.51-260301-5001 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN HOAN
14 H35.51-260301-5013 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM TUẤN VŨ
15 H35.51-260228-5008 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN A PHÀN
16 H35.51-260228-5006 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN BÍCH
17 H35.51-260228-5005 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHẺO LÁO TẢ
18 H35.51-260228-5004 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CỨ A CHUNG
19 H35.51-260227-5018 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NGỌC TÚ
20 H35.51-260227-5017 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HỒNG HẢI
21 H35.51-260227-5016 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN PHƯỢNG
22 H35.51-260227-5014 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU A ĐÁ
23 H35.51-260227-5015 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIỀU THỊ THU PHƯƠNG
24 H35.51-260227-5012 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY THÌN
25 H35.51-260302-5018 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÒNG VĂN TOẢN
26 H35.51-260302-5019 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ PHỦ NHỰ
27 H35.51-260302-5015 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ HÙNG
28 H35.51-260302-5014 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ DIỆU LINH
29 H35.51-260302-5013 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG VĂN TÂN
30 H35.51-260302-5021 02/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THANH HẢI
31 H35.51-251102-5005 03/11/2025 05/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHÀN LAO SỬ
32 H35.51-251203-5007 04/12/2025 18/12/2025 05/05/2026
Trễ hạn 95 ngày.
HẠNG A CHÀNH
33 H35.51-260102-5006 05/01/2026 19/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG
34 H35.51-251210-5002 10/12/2025 24/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN THO
35 H35.51-260112-5002 12/01/2026 26/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 61 ngày.
CHÂU THỊ DUA
36 H35.51-251215-5009 15/12/2025 08/01/2026 12/05/2026
Trễ hạn 86 ngày.
SÌN VĂN LONG
37 H35.51-260315-5003 16/03/2026 30/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH THANH
38 H35.51-260415-5015 16/04/2026 08/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THANH HÒA
39 H35.51-251216-5010 16/12/2025 30/12/2025 15/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÒ VĂN MỚI
40 H35.51-250710-5012 17/08/2025 29/08/2025 14/05/2026
Trễ hạn 180 ngày.
THÀO A SANG
41 H35.51-251219-5009 19/12/2025 05/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 91 ngày.
LY A DẾ
42 H35.51-251120-5001 20/11/2025 04/12/2025 14/05/2026
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN QUỐC HUY
43 H35.51-260120-5026 21/01/2026 04/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM TIẾN DŨNG
44 H35.51-260122-5010 22/01/2026 05/02/2026 14/05/2026
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN HOÀI LINH
45 H35.51-251222-5004 22/12/2025 22/01/2026 12/05/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH THUẤN
46 H35.51-260222-5002 23/02/2026 09/03/2026 12/05/2026
Trễ hạn 44 ngày.
LƯỜNG VĂN HƯNG
47 H35.51-251224-5022 25/12/2025 09/01/2026 14/05/2026
Trễ hạn 87 ngày.
TẨN THỊ CHẨU
48 H35.51-260126-5026 26/01/2026 09/02/2026 21/04/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HÀ THỊ HÓA
49 H35.51-260127-5020 27/01/2026 10/02/2026 12/05/2026
Trễ hạn 63 ngày.
LÒ VĂN CUNG
50 H35.51-260227-5011 27/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ TUẤN ANH
51 H35.51-251013-5009 27/10/2025 10/11/2025 15/01/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TẨN A TỎN
52 H35.51-251226-5013 29/12/2025 13/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THÔNG MẠNH
53 H35.51-251229-5005 29/12/2025 15/01/2026 12/05/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI VĂN HIỆP