| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.12-251014-0017 | 14/10/2025 | 28/10/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | TRỊNH THỊ LIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Nông nghiệp và Môi trường |
| 2 | H35.12.10.6-251126-0001 | 26/11/2025 | 19/12/2025 | 06/02/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | LÒ VĂN LẢ |