| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.100.1-260202-0009 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ TRANG THƠ | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 2 | H35.100.1-260202-0019 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 3 | H35.100.1-260203-0001 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀNG A CHÔ | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 4 | H35.100.1-260209-0011 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ LIÊN | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 5 | H35.100.1-260202-0001 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HOÀI | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 6 | H35.100.1-260205-0006 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG HẠNH | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 7 | H35.100.1-260108-0015 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ HUYỀN TRÂM | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 8 | H35.100.1-260116-0010 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 9 | H35.100.1-260116-0016 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÀNG THỊ SANG | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 10 | H35.100.1-260116-0018 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MINH NGUYỆT | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 11 | H35.100.1-260120-0004 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ANH TÚ | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 12 | H35.100.1-260120-0009 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ THANH | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 13 | H35.100.1-260127-0015 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀO A HÙ | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 14 | H35.100.1-260127-0016 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHANG THỊ SỬ | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 15 | H35.100.1-260130-0018 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ MẠNH PHONG | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 16 | H35.100.3-251230-0001 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẨN LÙ KHUÂN | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 17 | H35.100.1-251231-0009 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HUÂN | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 18 | H35.100.1-251231-0008 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HUÂN | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 19 | H35.100.1-251231-0010 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÊ A PÁNH | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 20 | H35.100.1-251231-0016 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG PHONG | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 21 | H35.100.1-251231-0015 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG PHONG | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 22 | H35.100.1-251231-0017 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THẾ CƯỜNG | Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết |
| 23 | H35.100.2-260112-0002 | 12/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HỒ THỊ HIỆNG | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 24 | H35.100.2-260114-0004 | 14/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG QUANG HIỂN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 25 | H35.100.2-260204-0002 | 04/02/2026 | 16/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀM THỊ HUỆ | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 26 | H35.100.2-260105-0004 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH QUÂN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 27 | H35.100.2-260204-0003 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN DŨNG | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 28 | H35.100.2-260204-0004 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 29 | H35.100.2-260205-0001 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ HẠ | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 30 | H35.100.2-260205-0003 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN ĐÌNH HÀ | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 31 | H35.100.2-251205-0003 | 05/12/2025 | 20/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | LƯU HỒNG ĐÔNG | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |