STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.100.1-260108-0015 08/01/2026 09/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG THỊ HUYỀN TRÂM Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
2 H35.100.1-260116-0010 16/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
3 H35.100.1-260116-0016 16/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG THỊ SANG Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
4 H35.100.1-260116-0018 16/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MINH NGUYỆT Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
5 H35.100.1-260120-0004 20/01/2026 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG ANH TÚ Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
6 H35.100.1-260120-0009 20/01/2026 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ THANH Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
7 H35.100.3-251230-0001 30/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN LÙ KHUÂN Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
8 H35.100.1-251231-0009 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HUÂN Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
9 H35.100.1-251231-0008 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HUÂN Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
10 H35.100.1-251231-0010 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÊ A PÁNH Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
11 H35.100.1-251231-0016 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHONG Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
12 H35.100.1-251231-0015 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG PHONG Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
13 H35.100.1-251231-0017 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THẾ CƯỜNG Văn phòng HĐND & UBND phường Đoàn Kết
14 H35.100.2-260105-0004 05/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH QUÂN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết