| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.101.2-260306-0002 | 06/03/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NÔNG THỊ SÁY | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 2 | H35.101.2-250716-0008 | 10/08/2025 | 24/10/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 3 | H35.101.2-250813-0008 | 13/08/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TOẢN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 4 | H35.101.2-250813-0011 | 13/08/2025 | 17/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NGUYỄN NGỌC TOẢN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 5 | H35.101.2-250813-0012 | 13/08/2025 | 17/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 94 ngày. | NGUYỄN NGỌC TOẢN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 6 | H35.101.2-250714-0009 | 14/07/2025 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ NHUẦN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 7 | H35.101.2-250815-0003 | 15/08/2025 | 03/11/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | LIỄU ĐÌNH THỊNH | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 8 | H35.101.2-250915-0004 | 15/09/2025 | 28/01/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRẦN VĂN HỢI | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 9 | H35.101.2-250819-0001 | 19/08/2025 | 04/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | THÀO A KÌN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 10 | H35.101.2-250826-0013 | 26/08/2025 | 12/11/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | ĐỖ VĂN BÁCH | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 11 | H35.101.2-250826-0014 | 26/08/2025 | 12/11/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 66 ngày. | ĐỖ VĂN BÁCH | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 12 | H35.101.2-250731-0002 | 31/07/2025 | 10/10/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | ĐOÀN THĂNG PHONG | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 13 | H35.101.2-251104-0004 | 04/11/2025 | 30/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THANH VIỆT | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 14 | H35.101.2-251105-0001 | 05/11/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ THỊ BÍCH | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 15 | H35.101.2-260106-0009 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 16 | H35.101.2-251120-0005 | 20/11/2025 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ BÌNH | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 17 | H35.101.2-260225-0001 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ TIẾN THỜI | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |
| 18 | H35.101.2-250811-0007 | 29/08/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NHÀI | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong |