STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.101.2-250716-0008 10/08/2025 24/10/2025 13/02/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
2 H35.101.2-250813-0008 13/08/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TOẢN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
3 H35.101.2-250815-0003 15/08/2025 03/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LIỄU ĐÌNH THỊNH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
4 H35.101.2-250826-0013 26/08/2025 12/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐỖ VĂN BÁCH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
5 H35.101.2-250826-0014 26/08/2025 12/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐỖ VĂN BÁCH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
6 H35.101.2-251104-0004 04/11/2025 30/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH VIỆT Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
7 H35.101.2-260106-0009 06/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ Ý Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
8 H35.101.2-250811-0007 29/08/2025 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NHÀI Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong