| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.110.1-260121-0017 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ HẢI HÀ | |
| 2 | H35.110.1-260123-0012 | 25/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ HÀ |