| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.130.4-260721-0001 | 21/07/2026 | 29/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PỜ HA TRỪ | |
| 2 | H35.130.4-260824-0002 | 24/08/2026 | 03/09/2026 | 04/09/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG THỊ HOA |