STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.122.1-260403-0008 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÁ A LÂU
2 H35.122.1-260403-0018 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A THÊNH
3 H35.122.1-260403-0017 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A THÊNH
4 H35.122.1-260403-0016 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A THÊNH
5 H35.122.1-260403-0015 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A THÊNH
6 H35.122.1-260403-0014 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A THÊNH
7 H35.122.1-260403-0013 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THÀO A MÌNH
8 H35.122.1-260403-0012 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG A TÔNG
9 H35.122.1-260403-0011 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THÀO A CHỐNG
10 H35.122.1-260403-0010 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÁ A LÂU
11 H35.122.1-260403-0009 03/04/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
MÁ A LÂU
12 H35.122.1-260410-0001 10/04/2026 13/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A CHA
13 H35.122.1-260410-0002 10/04/2026 13/04/2026 15/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LIỀU THỊ SƠ
14 H35.122.1-260312-0002 12/03/2026 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG THỊ BÌNH
15 H35.122.1-260414-0002 15/04/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HẠNG THỊ LỒNG
16 H35.122.1-260226-0005 26/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A THANH
17 H35.122.1-260326-0003 26/03/2026 27/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TAO VĂN VÒN
18 H35.122.1-260428-0009 28/04/2026 29/04/2026 05/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHẺO A SỂNH
19 H35.122.1-260330-0002 30/03/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THÀO A HỒNG
20 H35.122.1-260330-0005 30/03/2026 06/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THÀO A SÁI