| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.115.2-260121-0001 | 21/01/2026 | 23/03/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HẠNH | |
| 2 | H35.115.2-260122-0001 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | VÀNG XA DÂU | |
| 3 | H35.115.2-260127-0001 | 27/01/2026 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN VĂN KIÊN | |
| 4 | H35.115.2-260106-0004 | 06/01/2026 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÈO THỊ LỆ |