| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.115.2-260122-0001 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | VÀNG XA DÂU | |
| 2 | H35.115.2-260106-0004 | 06/01/2026 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÈO THỊ LỆ |