STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.115.2-260413-0002 13/04/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHANG THỊ HỒNG
2 H35.115.2-260121-0001 21/01/2026 23/03/2026 09/04/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HẠNH
3 H35.115.2-260122-0001 22/01/2026 03/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 15 ngày.
VÀNG XA DÂU
4 H35.115.2-260127-0001 27/01/2026 02/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN VĂN KIÊN
5 H35.115.2-260106-0004 06/01/2026 30/01/2026 06/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÈO THỊ LỆ