| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.128.1-260304-0001 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯỜNG THỊ SAO | |
| 2 | H35.128.1-260224-0005 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÀO TUẤN SAO | |
| 3 | H35.128.1-260224-0004 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÀO TUẤN SAO | |
| 4 | H35.128.1-260224-0003 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MÀO TUẤN SAO | |
| 5 | H35.128.1-260224-0001 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG GIỐNG KHAI | |
| 6 | H35.128.3-251217-0001 | 17/12/2025 | 22/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÙ VĂN THÂN | |
| 7 | H35.128.3-260204-0001 | 04/02/2026 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÒ THỊ THANH | |
| 8 | H35.128.3-251230-0001 | 30/12/2025 | 20/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN ĐỨC CHƯƠNG | |
| 9 | H35.128.3-251230-0002 | 30/12/2025 | 20/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÒ THỊ LUYỆN |