| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.126.2-260512-0001 | 14/05/2026 | 29/05/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VĂN BÁCH | |
| 2 | H35.126.1-260624-0001 | 24/06/2026 | 27/07/2026 | 30/07/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN BÁCH |