| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.109.2-260720-0003 | 20/07/2026 | 08/09/2026 | 17/09/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÒ VĂN HẾNH | |
| 2 | H35.109.2-260722-0003 | 22/07/2026 | 10/09/2026 | 17/09/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÒ VĂN HẶC |