| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.124.1-260318-0006 | 18/03/2026 | 25/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÙ THỊ DỦA | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 2 | H35.124.1-260304-0006 | 04/03/2026 | 11/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÙ THỊ SÔNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 3 | H35.124.1-260205-0004 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC TUẤN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 4 | H35.124.1-260205-0003 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC TUẤN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 5 | H35.124.1-260205-0002 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC TUẤN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 6 | H35.124.1-260310-0003 | 10/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN ƯƠNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 7 | H35.124.1-260311-0002 | 11/03/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHANG A PHỪ | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 8 | H35.124.1-260316-0001 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHANG A DÊ | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 9 | H35.124.1-260316-0002 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | CHANG A DÊ | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 10 | H35.124.1-260316-0003 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẦN VĂN SƠN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 11 | H35.124.1-260316-0004 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẦN VĂN SƠN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 12 | H35.124.1-260316-0005 | 16/03/2026 | 23/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | CHANG A SÙNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 13 | H35.124.1-260316-0006 | 16/03/2026 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | GIÀNG A BÌ | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 14 | H35.124.1-260318-0009 | 18/03/2026 | 25/03/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÙ THỊ CUNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 15 | H35.124.1-260330-0001 | 30/03/2026 | 06/04/2026 | 08/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÒ VĂN CHUNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 16 | H35.124.2-251201-0001 | 01/12/2025 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN BÁ NHÂN | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 17 | H35.124.2-251202-0002 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A CHÂU | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 18 | H35.124.2-251202-0004 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NĂM | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 19 | H35.124.2-251202-0005 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NĂM | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 20 | H35.124.2-251117-0002 | 17/11/2025 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUỒN | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 21 | H35.124.4-260316-0002 | 16/03/2026 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MÒ THỊ PANH | Trung tâm phục vụ hành chính công Xã Pu Sam Cáp |