| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.124.2-251201-0001 | 01/12/2025 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN BÁ NHÂN | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 2 | H35.124.2-251202-0002 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ A CHÂU | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 3 | H35.124.2-251202-0004 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NĂM | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 4 | H35.124.2-251202-0005 | 02/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NĂM | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |
| 5 | H35.124.2-251117-0002 | 17/11/2025 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN NGUỒN | Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp |