STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.135.3-260203-0005 03/02/2026 26/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LỲ MỤ HÀ
2 H35.135.3-260204-0001 04/02/2026 27/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LỲ HU PA
3 H35.135.3-260204-0004 04/02/2026 27/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PỜ BÔ NU
4 H35.135.3-260304-0001 04/03/2026 18/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LY ĐƯ DI
5 H35.135.3-260304-0002 04/03/2026 18/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LY THÀNH TRUNG
6 H35.135.3-260310-0001 10/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ KHỪ LỨ
7 H35.135.3-251217-0001 17/12/2025 31/12/2025 13/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THÀNG MINH THƯƠNG
8 H35.135.3-251217-0002 17/12/2025 26/12/2025 13/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
VÀNG CÀ XÔ
9 H35.135.3-260119-0001 19/01/2026 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÒ THỊ NGỌC THANH
10 H35.135.3-260119-0002 19/01/2026 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
THÀNG PHƯƠNG BẢO
11 H35.135.3-260120-0001 20/01/2026 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHÙNG VĂN THANH
12 H35.135.3-260121-0001 21/01/2026 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
THÀNG PHÙ BƠ
13 H35.135.3-260122-0001 22/01/2026 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VÀNG KHÙ TƯ
14 H35.135.3-260224-0001 24/02/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU TẾ HOÀNG
15 H35.135.3-260224-0002 24/02/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÀNG MINH KHÁNH
16 H35.135.3-260224-0003 24/02/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THU TRANG
17 H35.135.3-260126-0001 26/01/2026 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỲ HU PA
18 H35.135.3-260126-0002 26/01/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG CHỜ LÒ
19 H35.135.3-260127-0001 27/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG LÒ ĐƯ
20 H35.135.3-260127-0003 27/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LY LÝ MẠNH
21 H35.135.3-260129-0001 29/01/2026 09/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VÀNG LÒ NU
22 H35.135.3-260129-0002 29/01/2026 12/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI MINH
23 H35.135.3-251229-0001 29/12/2025 13/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MIY THƯ
24 H35.135.3-251229-0003 29/12/2025 13/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LY GẠ CHÔ
25 H35.135.3-260130-0001 30/01/2026 10/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KY LỲ HỪ
26 H35.135.3-260130-0002 30/01/2026 10/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PỜ PHÍ HỪ
27 H35.135.3-251230-0001 30/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LY GẠ CHÔ
28 H35.135.3-251230-0002 30/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÀNG ÁNH DUYÊN
29 H35.135.3-260203-0006 03/02/2026 26/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PỜ PHÀ MỂ
30 H35.135.3-260305-0001 05/03/2026 10/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THÀNG LY XA
31 H35.135.1-260106-0001 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ LƯU
32 H35.135.1-260106-0003 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
33 H35.135.1-260106-0004 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHANG CHE HỪ
34 H35.135.3-260226-0004 26/02/2026 12/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LY GO SƠ
35 H35.135.3-260127-0002 27/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG CHỜ BƠ
36 H35.135.1-260227-0021 27/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PÉ CHỪ
37 H35.135.1-251229-0002 29/12/2025 30/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỲ XÚ CHE
38 H35.135.1-251229-0001 29/12/2025 30/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỲ XÚ CHE
39 H35.135.1-251230-0001 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ THỊ LƯU
40 H35.135.1-251230-0002 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ THỊ LƯU
41 H35.135.1-251230-0007 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
42 H35.135.1-251230-0006 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỲ XÚ CHE
43 H35.135.1-251230-0004 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỲ XÚ CHE
44 H35.135.1-251230-0003 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỲ XÚ CHE
45 H35.135.1-251231-0001 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PÉ CHỪ
46 H35.135.1-251230-0008 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
47 H35.135.1-251231-0004 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
48 H35.135.1-251231-0003 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
49 H35.135.1-251231-0002 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ LƯU