| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.135.3-251217-0001 | 17/12/2025 | 31/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | THÀNG MINH THƯƠNG | |
| 2 | H35.135.3-251217-0002 | 17/12/2025 | 26/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | VÀNG CÀ XÔ | |
| 3 | H35.135.3-251229-0001 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG MIY THƯ | |
| 4 | H35.135.3-251229-0003 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LY GẠ CHÔ | |
| 5 | H35.135.3-251230-0001 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LY GẠ CHÔ | |
| 6 | H35.135.3-251230-0002 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÀNG ÁNH DUYÊN | |
| 7 | H35.135.1-260106-0001 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ LƯU | |
| 8 | H35.135.1-260106-0003 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PỜ MÒ CHỪ | |
| 9 | H35.135.1-260106-0004 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHANG CHE HỪ | |
| 10 | H35.135.1-251229-0002 | 29/12/2025 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỲ XÚ CHE | |
| 11 | H35.135.1-251229-0001 | 29/12/2025 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỲ XÚ CHE | |
| 12 | H35.135.1-251230-0001 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÒ THỊ LƯU | |
| 13 | H35.135.1-251230-0002 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÒ THỊ LƯU | |
| 14 | H35.135.1-251230-0007 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PỜ MÒ CHỪ | |
| 15 | H35.135.1-251230-0006 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỲ XÚ CHE | |
| 16 | H35.135.1-251230-0004 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỲ XÚ CHE | |
| 17 | H35.135.1-251230-0003 | 30/12/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LỲ XÚ CHE | |
| 18 | H35.135.1-251231-0001 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LỲ PÉ CHỪ | |
| 19 | H35.135.1-251230-0008 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PỜ MÒ CHỪ | |
| 20 | H35.135.1-251231-0004 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PỜ MÒ CHỪ | |
| 21 | H35.135.1-251231-0003 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PỜ MÒ CHỪ | |
| 22 | H35.135.1-251231-0002 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ LƯU |