STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.135.3-251217-0001 17/12/2025 31/12/2025 13/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THÀNG MINH THƯƠNG
2 H35.135.3-251217-0002 17/12/2025 26/12/2025 13/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
VÀNG CÀ XÔ
3 H35.135.3-260119-0001 19/01/2026 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÒ THỊ NGỌC THANH
4 H35.135.3-260119-0002 19/01/2026 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
THÀNG PHƯƠNG BẢO
5 H35.135.3-260120-0001 20/01/2026 03/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHÙNG VĂN THANH
6 H35.135.3-260121-0001 21/01/2026 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
THÀNG PHÙ BƠ
7 H35.135.3-260122-0001 22/01/2026 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
VÀNG KHÙ TƯ
8 H35.135.3-260126-0001 26/01/2026 04/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LỲ HU PA
9 H35.135.3-260126-0002 26/01/2026 09/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
GIÀNG CHỜ LÒ
10 H35.135.3-260127-0001 27/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG LÒ ĐƯ
11 H35.135.3-260127-0003 27/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LY LÝ MẠNH
12 H35.135.3-260129-0001 29/01/2026 09/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VÀNG LÒ NU
13 H35.135.3-260129-0002 29/01/2026 12/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG HẢI MINH
14 H35.135.3-251229-0001 29/12/2025 13/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG MIY THƯ
15 H35.135.3-251229-0003 29/12/2025 13/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LY GẠ CHÔ
16 H35.135.3-260130-0001 30/01/2026 10/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KY LỲ HỪ
17 H35.135.3-260130-0002 30/01/2026 10/02/2026 14/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PỜ PHÍ HỪ
18 H35.135.3-251230-0001 30/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LY GẠ CHÔ
19 H35.135.3-251230-0002 30/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÀNG ÁNH DUYÊN
20 H35.135.1-260106-0001 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ LƯU
21 H35.135.1-260106-0003 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
22 H35.135.1-260106-0004 06/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHANG CHE HỪ
23 H35.135.3-260127-0002 27/01/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG CHỜ BƠ
24 H35.135.1-251229-0002 29/12/2025 30/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỲ XÚ CHE
25 H35.135.1-251229-0001 29/12/2025 30/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỲ XÚ CHE
26 H35.135.1-251230-0001 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ THỊ LƯU
27 H35.135.1-251230-0002 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÒ THỊ LƯU
28 H35.135.1-251230-0007 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
29 H35.135.1-251230-0006 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỲ XÚ CHE
30 H35.135.1-251230-0004 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỲ XÚ CHE
31 H35.135.1-251230-0003 30/12/2025 31/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỲ XÚ CHE
32 H35.135.1-251231-0001 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PÉ CHỪ
33 H35.135.1-251230-0008 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
34 H35.135.1-251231-0004 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
35 H35.135.1-251231-0003 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PỜ MÒ CHỪ
36 H35.135.1-251231-0002 31/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ THỊ LƯU