STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.134.1-260305-0025 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PHÍ TƯ
2 H35.134.1-260305-0024 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PHÍ TƯ
3 H35.134.1-260305-0023 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PHÍ TƯ
4 H35.134.1-260305-0022 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PHÍ TƯ
5 H35.134.1-260305-0021 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PHÍ TƯ
6 H35.134.1-260305-0020 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PHÍ TƯ
7 H35.134.1-260305-0019 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỲ PHÍ TƯ
8 H35.134.1-260306-0001 06/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ PÉ CHỪ
9 H35.134.1-260310-0008 11/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DUY HẢI
10 H35.134.1-260115-0006 15/01/2026 16/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ HƯƠNG GIANG
11 H35.134.1-260116-0003 16/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SÌ LÀ CHỪ
12 H35.134.1-260116-0002 16/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SÌ LÀ CHỪ
13 H35.134.1-260116-0001 16/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SÌ LÀ CHỪ
14 H35.134.1-260317-0014 17/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU XÈ CÀ
15 H35.134.1-260121-0003 21/01/2026 22/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHU PÓ XÈ
16 H35.134.1-260122-0012 22/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
SÌ LÀ CHỪ
17 H35.134.1-260122-0011 22/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
SÌ LÀ CHỪ
18 H35.134.1-260122-0010 22/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
BÙI QUYẾT THẮNG
19 H35.134.3-260112-0001 12/01/2026 26/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
CHU PHẠ CHỪ
20 H35.134.2-260316-0001 16/03/2026 18/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
CHANG NHÙ GIÁ