| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.134.1-260115-0006 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ HƯƠNG GIANG | |
| 2 | H35.134.1-260116-0003 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÌ LÀ CHỪ | |
| 3 | H35.134.1-260116-0002 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÌ LÀ CHỪ | |
| 4 | H35.134.1-260116-0001 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SÌ LÀ CHỪ | |
| 5 | H35.134.1-260121-0003 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU PÓ XÈ | |
| 6 | H35.134.1-260122-0012 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÌ LÀ CHỪ | |
| 7 | H35.134.1-260122-0011 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | SÌ LÀ CHỪ | |
| 8 | H35.134.1-260122-0010 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI QUYẾT THẮNG |