| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.111.1-260320-0003 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÀN THỊ HIỀN | |
| 2 | H35.111.1-260520-0004 | 21/05/2026 | 22/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | GIÀNG A SÙNG |