| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.137.2-260109-0017 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SÙNG A KHAI | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 2 | H35.137-251009-0005 | 09/10/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | SÙNG A TÚA | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 3 | H35.137-251009-0006 | 09/10/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | GIÀNG A NĂM | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 4 | H35.137.2-250812-0006 | 12/08/2025 | 19/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 110 ngày. | LẦU THỊ LÌA | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 5 | H35.137.2-250818-0001 | 18/08/2025 | 25/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | GIÀNG THỊ XÍA | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 6 | H35.137.2-251121-0002 | 21/11/2025 | 24/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | VÀNG A THÁNH | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 7 | H35.137.2-250821-0003 | 22/08/2025 | 25/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | SÙNG CHỜ PHỤNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 8 | H35.137-251224-0002 | 24/12/2025 | 29/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | SÙNG A LÌNH | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 9 | H35.137.2-250826-0001 | 26/08/2025 | 03/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 100 ngày. | GIÀNG A LÌNH | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 10 | H35.137-251029-0002 | 29/10/2025 | 03/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | MÙA A SÌNH | Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng |
| 11 | H35.137-250903-0002 | 03/09/2025 | 17/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | SÙNG GIỐNG DƠ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 12 | H35.137-250903-0003 | 03/09/2025 | 17/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 90 ngày. | SÙNG A SỬ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 13 | H35.137-251105-0001 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | VÀNG THỊ TÙNG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 14 | H35.137-251105-0002 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | SÙNG PÀ DẾ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 15 | H35.137-251105-0003 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | VÀNG PHÁI CHÍNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 16 | H35.137-251105-0004 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | PỜ LÓNG PƠ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 17 | H35.137-251105-0005 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | SÙNG PÀ DẾ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 18 | H35.137-251105-0006 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | LẦU A TÀ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 19 | H35.137-251105-0007 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | GIÀNG THỊ THU | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 20 | H35.137-251105-0008 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | HẠNG A TRÌNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 21 | H35.137-251105-0009 | 05/11/2025 | 19/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | GIÀNG A SÍNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 22 | H35.137-250807-0001 | 07/08/2025 | 21/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | GIÀNG A PHƯƠNG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 23 | H35.137-250806-0001 | 07/08/2025 | 21/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | TRỊNH THỊ THỤC TRUNG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 24 | H35.137-250807-0002 | 07/08/2025 | 21/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | SÙNG THỊ CHỨ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 25 | H35.137-250807-0003 | 07/08/2025 | 21/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | GIÀNG VÀ PÁO | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 26 | H35.137-251009-0001 | 09/10/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | GIÀNG A HÙ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 27 | H35.137-251009-0002 | 09/10/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | SÙNG A PÓ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 28 | H35.137-251009-0003 | 09/10/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | LẦU A CỦA | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 29 | H35.137-251009-0004 | 09/10/2025 | 23/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | VÀNG A DIA | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 30 | H35.137-251210-0001 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LẦU A CỦA | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 31 | H35.137-251210-0002 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LẦU A CỦA | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 32 | H35.137-251210-0003 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | VÀNG A THÁI | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 33 | H35.137-251210-0004 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | GIÀNG A LÌNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 34 | H35.137-251210-0005 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | HẠNG A LÁNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 35 | H35.137-251210-0006 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LẦU A SỬ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 36 | H35.137-251210-0007 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | GIAFNG A KHUA | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 37 | H35.137-251210-0008 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LỲ KHÒ TƯ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 38 | H35.137-251210-0009 | 10/12/2025 | 19/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | GIANG THỊ HUA | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 39 | H35.137-251210-0010 | 10/12/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | GIÀNG A SƠ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 40 | H35.137-250811-0002 | 11/08/2025 | 25/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 106 ngày. | SÙNG A PHONG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 41 | H35.137-251111-0001 | 11/11/2025 | 20/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | THÀO THỊ KIẾT | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 42 | H35.137-250812-0001 | 12/08/2025 | 26/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | VÀNG A HỜ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 43 | H35.137-250811-0001 | 12/08/2025 | 26/08/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 105 ngày. | TRỊNH THỊ THỤC TRUNG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 44 | H35.137-250917-0001 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | LẦU A DƠ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 45 | H35.137-250917-0002 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | LẦU A DƠ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 46 | H35.137-250917-0003 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | VÀNG THỊ THÁI | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 47 | H35.137-250917-0004 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | VÀNG THỊ THÁI | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 48 | H35.137-250917-0005 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | LÒ KHỪ XÁ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 49 | H35.137-250917-0006 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | LÒ KHỪ XÁ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 50 | H35.137-250917-0007 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | SÙNG A SU | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 51 | H35.137-250917-0010 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | SÙNG A SU | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 52 | H35.137-250917-0011 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | THÀO A NÍNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 53 | H35.137-250917-0012 | 17/09/2025 | 01/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 80 ngày. | GIÀNG A KỶ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 54 | H35.137-250818-0001 | 18/08/2025 | 01/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | SÙNG A NAM | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 55 | H35.137-250818-0002 | 18/08/2025 | 01/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | SÙNG A HÙ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 56 | H35.137-251218-0001 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | CHANG A HỒNG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 57 | H35.137-251218-0002 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LẦU A LÂU | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 58 | H35.137-251218-0003 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | HẠNG A NÍNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 59 | H35.137-251119-0001 | 19/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | HẠNG THỊ CHỨ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 60 | H35.137-251119-0002 | 19/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | VÀNG THỊ KÉ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 61 | H35.137-251119-0003 | 19/11/2025 | 03/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | THÀO THỊ KIẾT | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 62 | H35.137-250822-0002 | 22/08/2025 | 08/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | LẦU QUỐC MÔNG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 63 | H35.137-250822-0004 | 22/08/2025 | 08/09/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 97 ngày. | SÙNG A SỬ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 64 | H35.137-251222-0001 | 22/12/2025 | 31/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | HẠNG A CÚC | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 65 | H35.137-250923-0001 | 23/09/2025 | 07/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | LỲ KHÒ TƯ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 66 | H35.137-250923-0002 | 23/09/2025 | 07/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HẠNG A PHÌNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 67 | H35.137-250923-0003 | 23/09/2025 | 07/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HẠNG A THÁI | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 68 | H35.137-250923-0004 | 23/09/2025 | 07/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | HẠNG A THÁI | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 69 | H35.137-250924-0001 | 24/09/2025 | 08/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | SÙNG THỊ VÀ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 70 | H35.137-250924-0002 | 24/09/2025 | 03/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | LỲ KHÒ TƯ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 71 | H35.137-251124-0001 | 24/11/2025 | 08/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | VÀNG A TÚ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 72 | H35.137-251224-0001 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HẠNG A LỒNG | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 73 | H35.137-251027-0001 | 27/10/2025 | 10/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | SÙNG THỊ CỢ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 74 | H35.137-251027-0002 | 27/10/2025 | 10/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | HẠNG A HỜ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 75 | H35.137-251027-0006 | 27/10/2025 | 10/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | GIÀNG A HÙ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 76 | H35.137-251028-0001 | 28/10/2025 | 11/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | SÙNG A DI | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 77 | H35.137-251028-0002 | 28/10/2025 | 11/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | GIÀNG A HÙ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 78 | H35.137-251029-0001 | 29/10/2025 | 12/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | GIÀNG A HÙ | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 79 | H35.137-251029-0003 | 29/10/2025 | 07/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | GIÀNG A NÍNH | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |
| 80 | H35.137-251029-0004 | 29/10/2025 | 07/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | GIÀNG A HÙA | Phòng Văn hóa - Xã hội Xã Tà Tổng |