| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.100.2-260105-0004 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH QUÂN | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 2 | H35.100.2-260204-0003 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN DŨNG | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 3 | H35.100.2-260204-0004 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG THỊ HỒNG | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 4 | H35.100.2-260205-0001 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ HẠ | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |
| 5 | H35.100.2-260205-0003 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN ĐÌNH HÀ | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Đoàn Kết |