STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.101.2-251104-0004 04/11/2025 30/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH VIỆT Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
2 H35.101.2-250813-0008 13/08/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TOẢN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
3 H35.101.2-250811-0007 29/08/2025 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NHÀI Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
4 H35.101.2-260106-0009 06/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ Ý Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong