STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.101.2-250714-0009 14/07/2025 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ NHUẦN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
2 H35.101.2-250716-0008 10/08/2025 24/10/2025 13/02/2026
Trễ hạn 79 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
3 H35.101.2-250731-0002 31/07/2025 10/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 99 ngày.
ĐOÀN THĂNG PHONG Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
4 H35.101.2-250811-0007 29/08/2025 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NHÀI Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
5 H35.101.2-250813-0008 13/08/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC TOẢN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
6 H35.101.2-250813-0011 13/08/2025 17/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN NGỌC TOẢN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
7 H35.101.2-250813-0012 13/08/2025 17/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 94 ngày.
NGUYỄN NGỌC TOẢN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
8 H35.101.2-250815-0003 15/08/2025 03/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 73 ngày.
LIỄU ĐÌNH THỊNH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
9 H35.101.2-250819-0001 19/08/2025 04/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
THÀO A KÌN Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
10 H35.101.2-250826-0013 26/08/2025 12/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐỖ VĂN BÁCH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
11 H35.101.2-250826-0014 26/08/2025 12/11/2025 13/02/2026
Trễ hạn 66 ngày.
ĐỖ VĂN BÁCH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
12 H35.101.2-250915-0004 15/09/2025 28/01/2026 19/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN VĂN HỢI Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
13 H35.101.2-251104-0004 04/11/2025 30/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH VIỆT Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
14 H35.101.2-251105-0001 05/11/2025 02/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐỖ THỊ BÍCH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
15 H35.101.2-251120-0005 20/11/2025 27/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ BÌNH Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
16 H35.101.2-260106-0009 06/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHƯ Ý Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
17 H35.101.2-260225-0001 25/02/2026 09/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TIẾN THỜI Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong
18 H35.101.2-260306-0002 06/03/2026 18/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG THỊ SÁY Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị Phường Tân Phong