| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.11.47.H35-250110-0002 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CÀ VĂN HẢI | UBND xã Nậm Tăm |
| 2 | 000.11.47.H35-250219-0001 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÀNG VĂN INH | UBND xã Nậm Tăm |
| 3 | 000.11.47.H35-250220-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TAO VĂN PÌNH | UBND xã Nậm Tăm |
| 4 | 000.11.47.H35-250224-0002 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN CHỦNG | UBND xã Nậm Tăm |
| 5 | 000.11.47.H35-250403-0001 | 03/04/2025 | 09/04/2025 | 11/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CÀ VĂN NHUNG | UBND xã Nậm Tăm |
| 6 | 000.11.47.H35-250404-0001 | 08/04/2025 | 11/04/2025 | 14/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN ƯƠI | UBND xã Nậm Tăm |
| 7 | 000.11.47.H35-250509-0001 | 09/05/2025 | 14/05/2025 | 15/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TAO VĂN KHẰM | UBND xã Nậm Tăm |
| 8 | 000.11.47.H35-250523-0001 | 23/05/2025 | 28/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | Lò Văn Siến | UBND xã Nậm Tăm |
| 9 | 000.11.47.H35-250526-0001 | 26/05/2025 | 29/05/2025 | 30/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC TOÀN | UBND xã Nậm Tăm |
| 10 | 000.11.47.H35-250528-0001 | 28/05/2025 | 02/06/2025 | 03/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN BẢO | UBND xã Nậm Tăm |
| 11 | 000.11.47.H35-250618-0001 | 18/06/2025 | 23/06/2025 | 24/06/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÀNG VĂN ĐƯỢI | UBND xã Nậm Tăm |