| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.04.47.H35-250304-0002 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÒ THỊ NHƯỜNG | UBND xã Pa Tần |
| 2 | 000.04.47.H35-250402-0003 | 02/04/2025 | 14/04/2025 | 13/06/2025 | Trễ hạn 42 ngày. | LÒ THỊ HỊCH | UBND xã Pa Tần |