STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.10.47.H35-250122-0001 22/01/2025 03/02/2025 07/02/2025
Trễ hạn 4 ngày.
MÙA A SÀI UBND xã Sà Dề Phìn
2 000.10.47.H35-250507-0001 13/05/2025 16/05/2025 19/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A THÀNH UBND xã Sà Dề Phìn
3 000.10.47.H35-250519-0001 20/05/2025 23/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG A GIỐNG UBND xã Sà Dề Phìn
4 000.10.47.H35-250528-0001 28/05/2025 02/06/2025 03/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG THỊ HỒ MỶ UBND xã Sà Dề Phìn