| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H35.124.1-260205-0002 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC TUẤN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 2 | H35.124.1-260205-0004 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC TUẤN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 3 | H35.124.1-260205-0003 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ QUỐC TUẤN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 4 | H35.124.1-260304-0006 | 04/03/2026 | 11/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | LÙ THỊ SÔNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 5 | H35.124.1-260310-0003 | 10/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ VĂN ƯƠNG | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 6 | H35.124.1-260311-0002 | 11/03/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CHANG A PHỪ | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 7 | H35.124.1-260316-0001 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHANG A DÊ | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 8 | H35.124.1-260316-0004 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẦN VĂN SƠN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |
| 9 | H35.124.1-260316-0003 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẦN VĂN SƠN | Văn phòng HĐND và UBND Xã Pu Sam Cáp |