STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.124.2-251117-0002 17/11/2025 31/12/2025 15/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN NGUỒN Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp
2 H35.124.2-251201-0001 01/12/2025 13/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN BÁ NHÂN Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp
3 H35.124.2-251202-0002 02/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ A CHÂU Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp
4 H35.124.2-251202-0004 02/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NĂM Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp
5 H35.124.2-251202-0005 02/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NĂM Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp
6 H35.124.2-260416-0001 16/04/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN DUẨN Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp
7 H35.124.2-260504-0001 04/05/2026 29/05/2026 04/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI MẠNH HÙNG Phòng Kinh tế Xã Pu Sam Cáp