STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H35.137.2-250812-0006 12/08/2025 19/08/2025 22/01/2026
Trễ hạn 110 ngày.
LẦU THỊ LÌA Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng
2 H35.137.2-250818-0001 18/08/2025 25/08/2025 22/01/2026
Trễ hạn 106 ngày.
GIÀNG THỊ XÍA Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng
3 H35.137.2-250821-0003 22/08/2025 25/08/2025 22/01/2026
Trễ hạn 106 ngày.
SÙNG CHỜ PHỤNG Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng
4 H35.137.2-250826-0001 26/08/2025 03/09/2025 22/01/2026
Trễ hạn 100 ngày.
GIÀNG A LÌNH Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng
5 H35.137.2-251121-0002 21/11/2025 24/11/2025 22/01/2026
Trễ hạn 42 ngày.
VÀNG A THÁNH Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng
6 H35.137.2-260109-0017 09/01/2026 12/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SÙNG A KHAI Văn phòng HĐND và UBND Xã Tà Tổng