UBND Thị trấn Sìn Hồ
Số hồ sơ xử lý:
281
Đúng & trước hạn:
264
Trễ hạn
17
Trước hạn:
79.72%
Đúng hạn:
14.23%
Trễ hạn:
6.05%
UBND xã Pa Khoá
UBND xã Phìn Hồ
Số hồ sơ xử lý:
103
Đúng & trước hạn:
103
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.41%
Đúng hạn:
13.59%
Trễ hạn:
0%
UBND xã Chăn Nưa
Số hồ sơ xử lý:
177
Đúng & trước hạn:
176
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.92%
Đúng hạn:
4.52%
Trễ hạn:
0.56%
UBND xã Căn Co
Số hồ sơ xử lý:
39
Đúng & trước hạn:
37
Trễ hạn
2
Trước hạn:
76.92%
Đúng hạn:
17.95%
Trễ hạn:
5.13%
UBND xã Hồng Thu
UBND xã Làng Mô
UBND xã Lùng Thàng
Số hồ sơ xử lý:
151
Đúng & trước hạn:
151
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.79%
Đúng hạn:
19.21%
Trễ hạn:
0%
UBND xã Ma Quai
Số hồ sơ xử lý:
154
Đúng & trước hạn:
153
Trễ hạn
1
Trước hạn:
61.69%
Đúng hạn:
37.66%
Trễ hạn:
0.65%
UBND xã Noong Hẻo
Số hồ sơ xử lý:
197
Đúng & trước hạn:
197
Trễ hạn
0
Trước hạn:
61.42%
Đúng hạn:
38.58%
Trễ hạn:
0%
UBND xã Nậm Cha
Số hồ sơ xử lý:
32
Đúng & trước hạn:
30
Trễ hạn
2
Trước hạn:
62.5%
Đúng hạn:
31.25%
Trễ hạn:
6.25%
UBND xã Nậm Cuổi
Số hồ sơ xử lý:
178
Đúng & trước hạn:
176
Trễ hạn
2
Trước hạn:
62.36%
Đúng hạn:
36.52%
Trễ hạn:
1.12%
UBND xã Nậm Hăn
Số hồ sơ xử lý:
185
Đúng & trước hạn:
185
Trễ hạn
0
Trước hạn:
63.24%
Đúng hạn:
36.76%
Trễ hạn:
0%
UBND xã Nậm Mạ
Số hồ sơ xử lý:
62
Đúng & trước hạn:
59
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.48%
Đúng hạn:
9.68%
Trễ hạn:
4.84%
UBND xã Nậm Tăm
Số hồ sơ xử lý:
95
Đúng & trước hạn:
84
Trễ hạn
11
Trước hạn:
75.79%
Đúng hạn:
12.63%
Trễ hạn:
11.58%
UBND xã Pa Tần
Số hồ sơ xử lý:
336
Đúng & trước hạn:
334
Trễ hạn
2
Trước hạn:
95.24%
Đúng hạn:
4.17%
Trễ hạn:
0.59%
UBND xã Phăng Sô Lin
Số hồ sơ xử lý:
153
Đúng & trước hạn:
151
Trễ hạn
2
Trước hạn:
68.63%
Đúng hạn:
30.07%
Trễ hạn:
1.3%
UBND xã Pu Sam Cáp
UBND xã Sà Dề Phìn
UBND xã Tả Ngảo
Số hồ sơ xử lý:
119
Đúng & trước hạn:
113
Trễ hạn
6
Trước hạn:
91.6%
Đúng hạn:
3.36%
Trễ hạn:
5.04%
UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
164
Đúng & trước hạn:
155
Trễ hạn
9
Trước hạn:
70.73%
Đúng hạn:
23.78%
Trễ hạn:
5.49%
UBND xã Tủa Sín Chải
Số hồ sơ xử lý:
203
Đúng & trước hạn:
202
Trễ hạn
1
Trước hạn:
73.89%
Đúng hạn:
25.62%
Trễ hạn:
0.49%