Thống kê theo lĩnh vực của UBND Xã Bum Tở
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 345 | 345 | 302 | 0 | 100 % |
| Chứng thực | 240 | 240 | 214 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 7 | 7 | 7 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 345 | 345 | 302 | 0 | 100 % |
| Chứng thực | 240 | 240 | 214 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 7 | 7 | 7 | 0 | 100 % |