Thống kê theo lĩnh vực của UBND phường Tân Phong
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 395 | 395 | 337 | 0 | 100 % |
| Chứng thực | 317 | 317 | 147 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 7 | 7 | 6 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 395 | 395 | 337 | 0 | 100 % |
| Chứng thực | 317 | 317 | 147 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 7 | 7 | 6 | 0 | 100 % |