Thống kê theo lĩnh vực của UBND Thị trấn Mường Tè
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 149 | 149 | 132 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 106 | 106 | 95 | 0 | 100 % |
| Người có công | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 149 | 149 | 132 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 106 | 106 | 95 | 0 | 100 % |
| Người có công | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |