Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Nậm Manh
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 67 | 66 | 58 | 1 | 98.5 % |
| Bảo trợ xã hội | 34 | 34 | 34 | 0 | 100 % |
| Chứng thực | 18 | 18 | 18 | 0 | 100 % |
| Công tác dân tộc | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 67 | 66 | 58 | 1 | 98.5 % |
| Bảo trợ xã hội | 34 | 34 | 34 | 0 | 100 % |
| Chứng thực | 18 | 18 | 18 | 0 | 100 % |
| Công tác dân tộc | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |