Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Nậm Tăm
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 64 | 57 | 48 | 7 | 89.1 % |
| Chứng thực | 22 | 18 | 15 | 4 | 81.8 % |
| Đất đai | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộ tịch | 64 | 57 | 48 | 7 | 89.1 % |
| Chứng thực | 22 | 18 | 15 | 4 | 81.8 % |
| Đất đai | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |