Thống kê theo lĩnh vực của UBND Thị trấn Tân Uyên
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 1314 | 1313 | 1069 | 1 | 99.9 % |
| Hộ tịch | 274 | 274 | 260 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 27 | 27 | 27 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 15 | 15 | 15 | 0 | 100 % |
| Người có công | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
| Thể dục thể thao | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| An toàn đập, hồ chứa thuỷ điện | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Công tác dân tộc | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |