Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công - Sở Nông nghiệp và Môi trường
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký biện pháp bảo đảm | 173 | 173 | 5 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 36 | 36 | 18 | 0 | 100 % |
| Kiểm lâm | 8 | 8 | 7 | 0 | 100 % |
| Lâm nghiệp | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
| Quản lý thuế, phí, lệ phí và thu khác của ngân sách nhà nước | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Bảo vệ thực vật | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Địa chất và khoáng sản | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Thú y | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Tài nguyên nước | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |