Thống kê theo lĩnh vực của Văn phòng HĐND và UBND Phường Tân Phong
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 1121 | 1121 | 1071 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 258 | 258 | 235 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 29 | 22 | 18 | 7 | 75.9 % |
| Bảo trợ xã hội | 12 | 12 | 12 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Người có công | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |