Thống kê theo lĩnh vực của Văn phòng HĐND và UBND Phường Tân Phong
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 2173 | 2173 | 2035 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 416 | 416 | 385 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 45 | 28 | 22 | 17 | 62.2 % |
| Bảo trợ xã hội | 16 | 16 | 16 | 0 | 100 % |
| Người có công | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |