Thống kê theo lĩnh vực của Văn phòng HĐND và UBND Phường Tân Phong
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 2701 | 2701 | 2513 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 548 | 548 | 507 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 57 | 43 | 35 | 14 | 75.4 % |
| Bảo trợ xã hội | 22 | 22 | 22 | 0 | 100 % |
| Người có công | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |