Thống kê theo lĩnh vực của Sở Giáo dục và Đào tạo
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn bằng, chứng chỉ | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Giáo dục Thường xuyên | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Giáo dục nghề nghiệp | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn bằng, chứng chỉ | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Giáo dục Thường xuyên | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Giáo dục nghề nghiệp | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |