Thống kê theo lĩnh vực của Sở Y Tế
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y tế Dự phòng | 40 | 40 | 39 | 0 | 100 % |
| Khám bệnh, chữa bệnh | 22 | 22 | 22 | 0 | 100 % |
| Dược phẩm | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % |
| Phòng bệnh | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y tế Dự phòng | 40 | 40 | 39 | 0 | 100 % |
| Khám bệnh, chữa bệnh | 22 | 22 | 22 | 0 | 100 % |
| Dược phẩm | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % |
| Phòng bệnh | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |