Thống kê theo lĩnh vực của Văn phòng HĐND và UBND Xã Pa Tần
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 392 | 392 | 243 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 12 | 12 | 11 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |
| Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chứng thực | 392 | 392 | 243 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 12 | 12 | 11 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |